ailurus fulgens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu trúc đỏ: "ailurus fulgens" tên khoa học của loài động vật ăn thịt, bộ lông màu nâu đỏ, thân hình giống gấu trúc nhưng nhỏ hơn, sống chủ yếuvùng Himalaya Tây Nam Trung Quốc. Loài này đôi khi được xem không quan hệ họ hàng gần với gấu trúc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ailurus fulgens is known for its striking red fur and bushy tail. (Gấu trúc đỏ được biết đến với bộ lông đỏ nổi bật chiếc đuôi .)
    • Scientists classify ailurus fulgens in its own family, Ailuridae. (Các nhà khoa học xếp gấu trúc đỏ vào họ riêng của , Ailuridae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ailurus fulgens" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc động vật học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The conservation status of ailurus fulgens is currently endangered. (Tình trạng bảo tồn của gấu trúc đỏ hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Red panda (danh từ): tên thông thường của "ailurus fulgens".
    • The red panda is a shy and solitary animal. (Gấu trúc đỏ loài động vật nhút nhát sống đơn độc.)
  • Lesser panda (danh từ): tên gọi khác của "ailurus fulgens".
    • The lesser panda is sometimes called the firefox. (Gấu trúc nhỏ đôi khi được gọi là cáo lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gấu trúc đỏ: tên tiếng Việt thông dụng.
  • Cáo lửa: biệt danh dựa trên màu lông đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Ailurus fulgens fulgens: phân loài phía tây của gấu trúc đỏ.
    • The western subspecies, ailurus fulgens fulgens, has a lighter coat. (Phân loài phía tây, ailurus fulgens fulgens, bộ lông nhạt hơn.)
  • Ailurus fulgens styani: phân loài phía đông của gấu trúc đỏ.
    • Ailurus fulgens styani is found in China and Myanmar. (Ailurus fulgens styani được tìm thấyTrung Quốc Myanmar.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ailurus fulgens" do đây tên khoa học chuyên ngành.